public treasury

public treasury

The city council allocates funds from the public treasury for the new park.

Định nghĩa

Danh từ: Kho bạc công, quỹ công, ngân quỹ nhà nước. "Public treasury" dùng để chỉ quỹ tiền tệ do nhà nước quản lý, được hình thành từ các nguồn thu như thuế, phí, các khoản thu khác của chính phủ, được sử dụng để chi trả cho các hoạt động công cộng như xây dựng cơ sở hạ tầng, giáo dục, y tế, quốc phòng.

dụ sử dụng
  • (Chính phủ đã phân bổ ngân sách từ kho bạc công để xây dựng các trường học mới.)
  • (Tham nhũng có thể dẫn đến những tổn thất lớn trong quỹ công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To draw from the public treasury": rút tiền từ kho bạc công.

    • The project drew heavily from the public treasury without clear justification. (Dự án đã rút nhiều tiền từ kho bạc công không sự biện minh rõ ràng.)
  • "To replenish the public treasury": bổ sung quỹ công.

    • Tax increases were necessary to replenish the public treasury after the crisis. (Việc tăng thuế cần thiết để bổ sung quỹ công sau cuộc khủng hoảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Public purse (danh từ): túi tiền công, đồng nghĩa với public treasury, thường dùng trong văn phong trang trọng.

    • The public purse must be managed responsibly. (Túi tiền công phải được quản lý một cách trách nhiệm.)
  • National treasury (danh từ): kho bạc quốc gia, nhấn mạnh phạm vi quốc gia.

    • The national treasury handles the country's financial reserves. (Kho bạc quốc gia quản lý dự trữ tài chính của đất nước.)
Từ đồng nghĩa
  • State funds: quỹ nhà nước.
  • Government coffers: quỹ chính phủ (thường dùng trong văn phong báo chí).
  • Fisc: ngân sách nhà nước (thuật ngữ chuyên ngành).
Thành ngữ liên quan
  • "To dip into the public treasury": lấy tiền từ kho bạc công (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc sử dụng không đúng mục đích).
    • Some officials were accused of dipping into the public treasury for personal gain. (Một số quan chức bị buộc tội lấy tiền từ kho bạc công để phục vụ lợi ích cá nhân.)